olfactory organ

Định nghĩa

Danh từ: - Cơ quan khứu giác: "olfactory organ" thuật ngữ khoa học chỉ cơ quan chịu trách nhiệm về khứu giác (mùi), đồng thời lối vào của đường hô hấp. Ở người động vật , cơ quan này phần nhô ra nổi bật trên khuôn mặt, thường được gọi là "mũi". - Chức năng chính: Ngoài việc ngửi mùi, "olfactory organ" còn giúp lọc, làm ấm làm ẩm không khí trước khi đi vào phổi.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan khứu giác rất cần thiết để phát hiện mùi trong môi trường.)
  • (Anh ấy bị cảm lạnhcơ quan khứu giác, vậy anh ấy không thể ngửi thấy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Olfactory organ dysfunction": rối loạn chức năng của cơ quan khứu giác, thường gặp trong các bệnh về mũi hoặc thần kinh.
    • Chronic sinusitis can cause olfactory organ dysfunction. (Viêm xoang mãn tính có thể gây rối loạn chức năng của cơ quan khứu giác.)
  • "Olfactory organ in animals": ở động vật, cơ quan này có thể phát triển mạnh hơn ( dụ: chó, mèo) hoặc cấu trúc đặc biệt ( dụ: vòi voi).
    • Dogs have a highly sensitive olfactory organ, allowing them to track scents. (Chó cơ quan khứu giác rất nhạy, cho phép chúng theo dấu mùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Olfactory (tính từ): thuộc về khứu giác.
    • Olfactory receptors detect odor molecules. (Các thụ thể khứu giác phát hiện các phân tử mùi.)
  • Olfaction (danh từ): khứu giác, quá trình ngửi mùi.
    • Olfaction is one of the five senses. (Khứu giác một trong năm giác quan.)
  • Organ (danh từ): cơ quan (trong cơ thể).
    • The heart is a vital organ. (Tim một cơ quan quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mũi (nose): từ thông thường để chỉ cơ quan khứu giác.
    • She has a runny nose. ( ấy bị chảy nước mũi.)
  • Cơ quan ngửi (smell organ): cách diễn đạt đơn giản hơn.
    • The smell organ is located in the face. (Cơ quan ngửi nằm trên mặt.)
Các cụm từ liên quan
  • Olfactory epithelium: biểu mô khứu giác, lớp bên trong mũi chứa các tế bào thần kinh khứu giác.
    • Damage to the olfactory epithelium can cause loss of smell. (Tổn thương biểu mô khứu giác có thể gây mất khứu giác.)
  • Olfactory bulb: hành khứu giác, phần não xử lý tín hiệu từ mũi.
    • The olfactory bulb sends signals to the brain for odor recognition. (Hành khứu giác gửi tín hiệu đến não để nhận dạng mùi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Follow your nose": đi theo mũi, dựa vào khứu giác để tìm đường (thành ngữ).
    • Just follow your nose to the bakery, you'll smell the bread. (Chỉ cần đi theo mũi đến tiệm bánh mì, bạn sẽ ngửi thấy mùi bánh.)
  • "A nose for something": khả năng phát hiện hoặc nhận biết điều đó (thành ngữ).
    • He has a nose for good investments. (Anh ấy tài phát hiện các khoản đầu tốt.)